Finance

Danh sách
601901:SHA
Founder Securities Co Ltd
6,69 CN¥
-0,89%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601901...
Mở
6,74 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
55,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,52 Tr
Khối lượng
39,28 Tr
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,23 T
Số nhân viên
7 N
Mở
6,74 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
55,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,52 Tr
Khối lượng
39,28 Tr
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,23 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Founder Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoundersc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
1,29 T
3,37 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
902,07 Tr
1,51 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
902,07 Tr
1,51 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-119,48 Tr
334,80 Tr
-
151,73 Tr
Chi phí hoạt động
-64,26 Tr
155,56 Tr
30,66 Tr
200,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,06 T
1,54 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
230,24 Tr
1,83 T
2,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,79 Tr
-
12,40 Tr
-36,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 T
247,32 Tr
1,86 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,79 T
229,28 Tr
1,85 T
2,10 T
Chi phí thuế thu nhập
363,08 Tr
46,71 Tr
366,86 Tr
533,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,26%
18,89%
19,72%
26,54%
Chi phí hoạt động khác
27,62 Tr
21,07 Tr
25,50 Tr
35,42 Tr
Thu nhập ròng
1,42 T
170,91 Tr
1,49 T
1,47 T
Biên lợi nhuận ròng
41,45%
13,27%
44,05%
39,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,13 Tr
-7,91 Tr
-
-25,25 Tr
Các ứng dụng của Google