Finance

Danh sách
6018:TYO
Hanshin Diesel Works Ltd
6.030,00 ¥
-0,82%
(-50,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6018...
Mở
6.080 ¥
Cao
6.080 ¥
Thấp
5.830 ¥
Vốn hoá thị trường
19,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.125 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 Tr
Số nhân viên
302
Mở
6.080 ¥
Cao
6.080 ¥
Thấp
5.830 ¥
Vốn hoá thị trường
19,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,00
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.125 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanshin Diesel Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập28 thg 1, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
3,24 T
4,08 T
3,72 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,53 T
3,16 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,53 T
3,16 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,00 Tr
513,00 Tr
498,00 Tr
596,00 Tr
Chi phí hoạt động
453,00 Tr
513,00 Tr
601,00 Tr
596,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
3,04 T
3,76 T
3,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
199,00 Tr
316,00 Tr
230,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
20,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
230,00 Tr
356,00 Tr
240,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
243,00 Tr
232,00 Tr
359,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,00 Tr
74,00 Tr
31,00 Tr
79,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,12%
32,17%
8,71%
32,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,00 Tr
156,00 Tr
325,00 Tr
161,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,69%
4,81%
7,98%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
6,00 Tr
42,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
6,00 Tr
42,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
95,00 Tr
-
EBITDA
345,50 Tr
307,50 Tr
460,25 Tr
374,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google