Finance

Danh sách
6018:TADAWUL
Sport Clubs Company SCJSC
7,96 SAR
-1,73%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:26 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6018...
Mở
8,02 SAR
Cao
8,10 SAR
Thấp
7,69 SAR
Vốn hoá thị trường
910,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
723,51 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
18,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,06 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 SAR
EPS
0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,91 Tr
Số nhân viên
471
Mở
8,02 SAR
Cao
8,10 SAR
Thấp
7,69 SAR
Vốn hoá thị trường
910,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
723,51 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
18,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,06 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 SAR
EPS
0,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,91 Tr
Số nhân viên
471
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sport Clubs Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên471
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,13 Tr
104,26 Tr
86,12 Tr
106,38 Tr
Giá vốn hàng bán
66,49 Tr
70,50 Tr
64,30 Tr
72,42 Tr
Chi phí doanh thu
66,49 Tr
70,50 Tr
64,30 Tr
72,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,67 Tr
9,59 Tr
10,11 Tr
11,43 Tr
Chi phí hoạt động
9,67 Tr
9,59 Tr
10,11 Tr
11,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,16 Tr
80,10 Tr
74,41 Tr
83,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,98 Tr
24,16 Tr
11,70 Tr
22,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,17 Tr
-9,18 Tr
616,37 N
886,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,75 Tr
14,93 Tr
4,52 Tr
14,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,75 Tr
15,77 Tr
4,52 Tr
14,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
436,88 N
357,82 N
116,45 N
274,47 N
Thuế suất hiệu dụng
2,61%
2,40%
2,58%
1,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,32 Tr
14,58 Tr
4,40 Tr
13,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,52%
13,98%
5,11%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
790,66 N
-
-
Chi phí lãi suất
-9,05 Tr
-
-7,80 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,05 Tr
790,66 N
-7,80 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,05 Tr
36,46 Tr
24,47 Tr
36,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
601,71 N
142,49 N
-9,10 N
-153,83 N
Các ứng dụng của Google