Finance

Danh sách
601888:SHA
China Tourism Group Duty Free Corp Ltd
49,20 CN¥
+1,32%
(+0,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601888...
Mở
48,80 CN¥
Cao
49,45 CN¥
Thấp
48,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
100,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 Tr
Khối lượng
14,42 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,89
Cao nhất trong 52 tuần
99,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,09 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
14 N
Mở
48,80 CN¥
Cao
49,45 CN¥
Thấp
48,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
100,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 Tr
Khối lượng
14,42 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,89
Cao nhất trong 52 tuần
99,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,09 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Tourism Group Duty Free Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lập28 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,71 T
13,83 T
16,91 T
10,75 T
Giá vốn hàng bán
7,73 T
9,75 T
11,22 T
7,18 T
Chi phí doanh thu
7,73 T
9,75 T
11,22 T
7,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,23 Tr
22,29 Tr
2,90 Tr
24,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,66 T
3,11 T
2,49 T
2,55 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
3,54 T
3,00 T
2,81 T
Tổng chi phí hoạt động
10,60 T
13,29 T
14,22 T
9,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
537,67 Tr
2,69 T
755,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
161,34 Tr
-242,70 Tr
33,37 Tr
-140,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
754,52 Tr
889,47 Tr
2,80 T
920,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
717,19 Tr
2,86 T
849,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,16 Tr
663,62 Tr
425,23 Tr
246,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
74,61%
15,21%
26,82%
Chi phí hoạt động khác
182,54 Tr
405,26 Tr
499,51 Tr
240,82 Tr
Thu nhập ròng
452,21 Tr
534,22 Tr
2,35 T
758,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
3,86%
13,89%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,24
1,13
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,90 Tr
239,21 Tr
189,69 Tr
168,60 Tr
Chi phí lãi suất
-48,60 Tr
-41,63 Tr
-51,79 Tr
-76,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
129,30 Tr
197,58 Tr
137,90 Tr
91,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
633,72 Tr
2,79 T
877,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,28 Tr
-50,31 Tr
-
-4,79 Tr
Các ứng dụng của Google