Finance

Danh sách
601880:SHA
Liaoning Port Ord Shs A
1,48 CN¥
+1,37%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601880...
Mở
1,46 CN¥
Cao
1,49 CN¥
Thấp
1,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 Tr
Khối lượng
114,77 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 T
Số nhân viên
11 N
Mở
1,46 CN¥
Cao
1,49 CN¥
Thấp
1,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,45 Tr
Khối lượng
114,77 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liaoning Port Co., Ltd. is the port operator of the Port of Dalian, Dalian, Liaoning, China. It provides container loading and discharging services, storage services for crude oil, refined oil and liquefied chemicals, container logistics services and the operation of container depots, warehouses, shipping agencies and cargo forwarders, and a bonded logistics park. The company was established in 2005. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2006 with its IPO price of HK$2.575 per share. It received the retail portion of its IPO with 851 times oversubscribed and the institutional tranche with 90 times oversubscribed. Wikipedia
Giới thiệu về Liaoning Port Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webliaoganggf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 T
2,93 T
2,61 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
1,90 T
2,31 T
1,84 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,90 T
2,31 T
1,84 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,24 Tr
11,01 Tr
2,62 Tr
6,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,14 Tr
254,36 Tr
169,39 Tr
189,89 Tr
Chi phí hoạt động
208,59 Tr
197,30 Tr
182,35 Tr
119,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
2,51 T
2,03 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
626,51 Tr
424,40 Tr
580,35 Tr
744,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,66 Tr
343,94 N
-116,18 N
2,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
597,60 Tr
131,03 Tr
556,44 Tr
763,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
600,90 Tr
178,18 Tr
555,54 Tr
756,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
166,83 Tr
40,38 Tr
135,40 Tr
155,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,92%
30,82%
24,33%
20,36%
Chi phí hoạt động khác
20,84 Tr
-76,25 Tr
17,35 Tr
33,38 Tr
Thu nhập ròng
344,45 Tr
6,59 Tr
359,18 Tr
525,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,60%
0,22%
13,79%
19,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,97 Tr
-
72,35 Tr
106,60 Tr
Chi phí lãi suất
-102,69 Tr
-246,89 Tr
-97,04 Tr
-96,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,72 Tr
-246,89 Tr
-24,69 Tr
9,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
972,15 Tr
1,13 T
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,69 Tr
-2,83 Tr
-
-10,44 Tr
Các ứng dụng của Google