Finance

Danh sách
601877:SHA
Zhejiang Chint Electrics Co., Ltd
25,00 CN¥
+1,71%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601877...
Mở
24,73 CN¥
Cao
25,24 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
52,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,49
Cao nhất trong 52 tuần
42,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 CN¥
EPS
2,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
30 N
Mở
24,73 CN¥
Cao
25,24 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
52,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,49
Cao nhất trong 52 tuần
42,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 CN¥
EPS
2,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Chint Electrics Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,2 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,78 T
12,75 T
21,30 T
16,76 T
Giá vốn hàng bán
12,33 T
10,25 T
16,90 T
12,22 T
Chi phí doanh thu
12,33 T
10,25 T
16,90 T
12,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
320,69 Tr
388,00 Tr
281,68 Tr
337,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,23 T
1,12 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
2,32 T
1,52 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
13,43 T
12,57 T
18,41 T
13,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,35 T
180,69 Tr
2,89 T
2,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
523,80 Tr
-1,18 T
-100,26 Tr
-507,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,73 T
614,84 Tr
2,31 T
2,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 T
26,96 Tr
2,33 T
2,71 T
Chi phí thuế thu nhập
512,02 Tr
143,61 Tr
640,47 Tr
523,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,73%
23,36%
27,78%
17,84%
Chi phí hoạt động khác
-445,74 Tr
820,77 Tr
25,35 Tr
82,34 Tr
Thu nhập ròng
1,62 T
322,29 Tr
1,27 T
1,86 T
Biên lợi nhuận ròng
9,68%
2,53%
5,95%
11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,12 Tr
996,95 Tr
157,63 Tr
489,92 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 T
-
-610,92 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-865,09 Tr
996,95 Tr
-453,28 Tr
489,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,83 T
706,43 Tr
3,41 T
3,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,67 Tr
72,70 Tr
-
2,34 Tr
Các ứng dụng của Google