Finance

Danh sách
Tại sao 601872 giảm 5,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
601872:SHA
China Merchants Energy Shipping Co., Ltd
18,19 CN¥
-5,90%
(-1,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601872...
Mở
18,90 CN¥
Cao
19,02 CN¥
Thấp
17,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
172,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,24 Tr
Khối lượng
174,15 Tr
Chỉ số P/E
13,62
Cao nhất trong 52 tuần
22,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 T
Số nhân viên
6 N
Mở
18,90 CN¥
Cao
19,02 CN¥
Thấp
17,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
172,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,24 Tr
Khối lượng
174,15 Tr
Chỉ số P/E
13,62
Cao nhất trong 52 tuần
22,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Merchants Energy Shipping Company Limited, parented by China Merchants Group, is engaged in shipping industry, including tanker transportation, bulk cargo vessel transportation. Other businesses include training for sailors and sales of electronic ship machinery. It is headquartered in Shanghai, China. They are the parent company for China VLOC Company Limited, a wholly owned subsidiary that manages four VLOCs they had previously acquired from Vale. Its A shares were listed on the Shanghai Stock Exchange in 2006. In September 2010, China Merchants announced that it planned to double the capacity of its dry bulk fleet by early 2012. Wikipedia
Giới thiệu về China Merchants Energy Shipping Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,51 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,73 T
8,87 T
8,56 T
11,10 T
Giá vốn hàng bán
5,18 T
5,92 T
4,98 T
5,83 T
Chi phí doanh thu
5,18 T
5,92 T
4,98 T
5,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-3,62 Tr
23,32 Tr
-
1,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,12 Tr
309,53 Tr
254,29 Tr
279,21 Tr
Chi phí hoạt động
218,56 Tr
383,40 Tr
255,34 Tr
289,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,39 T
6,30 T
5,24 T
6,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
2,56 T
3,32 T
4,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-91,29 Tr
80,31 Tr
-95,73 Tr
87,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
3,07 T
3,22 T
4,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
2,47 T
3,17 T
4,93 T
Chi phí thuế thu nhập
142,23 Tr
338,99 Tr
444,96 Tr
691,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,70%
11,06%
13,80%
14,03%
Chi phí hoạt động khác
-36,06 Tr
54,05 Tr
340,16 N
4,35 Tr
Thu nhập ròng
1,18 T
2,71 T
2,76 T
4,20 T
Biên lợi nhuận ròng
17,48%
30,59%
32,30%
37,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
232,93 Tr
247,49 Tr
208,21 Tr
306,89 Tr
Chi phí lãi suất
-261,21 Tr
-303,86 Tr
-262,04 Tr
-276,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,28 Tr
-56,37 Tr
-53,83 Tr
30,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,90 T
3,16 T
3,92 T
5,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
158,88 Tr
-677,66 Tr
-
-49,68 Tr
Các ứng dụng của Google