Finance

Danh sách
601868:SHA
China Energy Engineering Ord Shs A
2,36 CN¥
+0,43%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601868...
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,37 CN¥
Thấp
2,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
90,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,50 Tr
Khối lượng
223,04 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2022
Chỉ số P/E
20,48
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
115 N
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,37 CN¥
Thấp
2,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
90,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,50 Tr
Khối lượng
223,04 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2022
Chỉ số P/E
20,48
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
115 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Energy Engineering Corporation or Energy China, is a Chinese state-owned energy conglomerate, with headquarters in Chaoyang District, Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về China Energy Engineering Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceec.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,45 T
129,39 T
102,02 T
106,29 T
Giá vốn hàng bán
100,03 T
109,89 T
91,00 T
93,86 T
Chi phí doanh thu
100,03 T
109,89 T
91,00 T
93,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,54 T
5,86 T
2,02 T
3,15 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,67 T
4,44 T
4,06 T
3,40 T
Chi phí hoạt động
7,77 T
12,49 T
6,28 T
7,72 T
Tổng chi phí hoạt động
107,80 T
122,38 T
97,29 T
101,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,65 T
7,01 T
4,73 T
4,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
-1,66 T
-462,06 Tr
105,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,94 T
4,89 T
3,18 T
2,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,47 T
3,47 T
3,13 T
2,40 T
Chi phí thuế thu nhập
658,63 Tr
1,22 T
870,80 Tr
953,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,87%
24,98%
27,41%
36,23%
Chi phí hoạt động khác
88,41 Tr
891,99 Tr
236,22 Tr
346,23 Tr
Thu nhập ròng
354,29 Tr
2,68 T
1,45 T
824,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
2,07%
1,43%
0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
322,37 Tr
551,87 Tr
563,67 Tr
269,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,53 T
-2,14 T
-1,70 T
-2,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 T
-1,59 T
-1,14 T
-1,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,60 T
9,44 T
7,16 T
7,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
55,32 Tr
-194,99 Tr
-
-75,53 Tr
Các ứng dụng của Google