Finance

Danh sách
Tại sao 601865 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
601865:SHA
Flat Glass Group Co Ltd
9,04 CN¥
+2,38%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601865...
Mở
8,94 CN¥
Cao
9,34 CN¥
Thấp
8,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 Tr
Khối lượng
14,76 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
50,02
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
8,94 CN¥
Cao
9,34 CN¥
Thấp
8,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 Tr
Khối lượng
14,76 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
50,02
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Flat Glass Group is a publicly listed Chinese glass production company headquartered in Jiaxing, Zhejiang. It is the world's second largest producers of photovoltaic glass used in solar power. In 2019, it had a daily capacity of 5,400 tonnes. Wikipedia
Giới thiệu về Flat Glass Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,43 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,73 T
3,10 T
3,67 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
3,82 T
2,43 T
3,14 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
3,82 T
2,43 T
3,14 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,48 Tr
108,46 Tr
107,34 Tr
148,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,24 Tr
127,08 Tr
128,41 Tr
101,30 Tr
Chi phí hoạt động
224,95 Tr
275,40 Tr
272,35 Tr
273,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,05 T
2,70 T
3,42 T
3,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
680,49 Tr
399,06 Tr
258,17 Tr
-358,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,28 Tr
-20,88 Tr
-33,54 Tr
30,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
483,37 Tr
321,52 Tr
47,29 Tr
-475,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,80 Tr
315,96 Tr
124,73 Tr
-463,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,64 Tr
-21,40 Tr
9,06 Tr
-74,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,61%
-6,66%
19,16%
15,58%
Chi phí hoạt động khác
3,68 Tr
46,10 Tr
28,83 Tr
30,35 Tr
Thu nhập ròng
376,46 Tr
355,05 Tr
38,15 Tr
-401,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,96%
11,44%
1,04%
-13,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,51 Tr
26,89 Tr
15,37 Tr
52,03 Tr
Chi phí lãi suất
-132,78 Tr
-115,73 Tr
-115,27 Tr
-132,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,27 Tr
-88,84 Tr
-99,90 Tr
-80,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,18 T
884,25 Tr
743,35 Tr
189,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,67 Tr
90,85 Tr
-
-3,36 Tr
Các ứng dụng của Google