Finance

Danh sách
601860:SHA
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bnk CoLtd
2,54 CN¥
+0,79%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601860...
Mở
2,53 CN¥
Cao
2,57 CN¥
Thấp
2,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,21 Tr
Khối lượng
89,74 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2,53 CN¥
Cao
2,57 CN¥
Thấp
2,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,21 Tr
Khối lượng
89,74 Tr
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zijin Rural Commercial Bnk CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập25 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjrcbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,82 Tr
496,43 Tr
849,89 Tr
893,59 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
449,91 Tr
341,41 Tr
321,38 Tr
Chi phí hoạt động
-215,92 Tr
463,98 Tr
358,19 Tr
337,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-215,92 Tr
463,98 Tr
358,19 Tr
337,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,74 Tr
32,45 Tr
491,70 Tr
556,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,94 Tr
2,94 Tr
1,81 Tr
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
351,80 Tr
11,72 Tr
493,50 Tr
561,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,80 Tr
35,39 Tr
493,50 Tr
554,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,39 Tr
-28,85 Tr
64,91 Tr
46,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,17%
-246,20%
13,15%
8,33%
Chi phí hoạt động khác
-1,28 T
14,07 Tr
16,78 Tr
15,64 Tr
Thu nhập ròng
291,41 Tr
40,56 Tr
428,59 Tr
514,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
209,92%
8,17%
50,43%
57,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,63 Tr
-
-2,41 Tr
Các ứng dụng của Google