Finance

Danh sách
601838:SHA
Bank of ChengDu Co Ltd
19,09 CN¥
-0,42%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601838...
Mở
19,20 CN¥
Cao
19,39 CN¥
Thấp
18,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
81,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,58 Tr
Khối lượng
22,20 Tr
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,10
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 CN¥
EPS
3,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 T
Số nhân viên
8 N
Mở
19,20 CN¥
Cao
19,39 CN¥
Thấp
18,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
81,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,58 Tr
Khối lượng
22,20 Tr
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,10
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 CN¥
EPS
3,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,61 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of ChengDu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,85 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbocd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,08 T
5,58 T
5,18 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
1,12 T
1,41 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,20 T
1,49 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,20 T
1,49 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,38 T
4,38 T
3,70 T
4,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
4,41 T
3,70 T
4,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,38 T
4,38 T
3,70 T
4,31 T
Chi phí thuế thu nhập
510,42 Tr
617,62 Tr
545,44 Tr
611,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,07%
14,01%
14,73%
14,03%
Chi phí hoạt động khác
62,97 Tr
74,49 Tr
77,49 Tr
71,49 Tr
Thu nhập ròng
2,88 T
3,79 T
3,16 T
3,75 T
Biên lợi nhuận ròng
56,66%
67,97%
60,92%
63,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,82
0,74
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-775,00 N
-6,41 Tr
-
-15,36 Tr
Các ứng dụng của Google