Finance

Danh sách
601825:SHA
Shanghai Rural Commercial Bank Co Ltd
8,65 CN¥
+0,12%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601825...
Mở
8,66 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,90 Tr
Khối lượng
28,01 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số nhân viên
11 N
Mở
8,66 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,90 Tr
Khối lượng
28,01 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Rural Commercial Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshrcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,05 T
5,18 T
6,05 T
6,50 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 T
3,14 T
1,53 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
3,22 T
1,61 T
2,22 T
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
3,22 T
1,61 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,33 T
1,96 T
4,44 T
4,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,35 T
1,97 T
4,45 T
4,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,33 T
1,96 T
4,44 T
4,28 T
Chi phí thuế thu nhập
705,82 Tr
138,18 Tr
785,89 Tr
775,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,24%
7,00%
17,64%
17,92%
Chi phí hoạt động khác
84,19 Tr
77,51 Tr
80,39 Tr
72,69 Tr
Thu nhập ròng
3,55 T
1,75 T
3,59 T
3,48 T
Biên lợi nhuận ròng
58,80%
33,68%
59,32%
53,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-263,00 N
Các ứng dụng của Google