Finance

Danh sách
601818:SHA
China Everbright Bank Ord Shs A
3,10 CN¥
+0,98%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601818...
Mở
3,06 CN¥
Cao
3,11 CN¥
Thấp
3,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
173,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,02 Tr
Khối lượng
226,46 Tr
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,81 T
Số nhân viên
48 N
Mở
3,06 CN¥
Cao
3,11 CN¥
Thấp
3,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
173,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,02 Tr
Khối lượng
226,46 Tr
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,81 T
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Everbright Bank Co., Ltd. is one of twelve Chinese joint-stock commercial bank. Established in August 1992, it is a national joint-stock commercial bank approved by the State Council and approved by the People's Bank of China, headquartered in Beijing. It was ranked in 139th in 2016 Forbes Global 2000 publicly held companies. Sister company Everbright Securities ranked 862th. As of August 2016, it was a constituent of the Hang Seng China 50 Index for all Chinese companies among the three stock exchanges of China, as well as a constituent of the FTSE China A50 Index among two stock exchanges in mainland China and lastly a constituent of the SSE 50 Index of Shanghai. The bank also a constituent of the CSI 300 Index and other indices. Wikipedia
Giới thiệu về China Everbright Bank Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48,4 N
Ngày thành lậpthg 8 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcebbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,45 T
14,36 T
22,85 T
19,34 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
36,80 T
7,49 T
8,86 T
Chi phí hoạt động
9,65 T
10,71 T
8,25 T
9,63 T
Tổng chi phí hoạt động
9,65 T
10,71 T
8,25 T
9,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,80 T
3,65 T
14,60 T
9,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-453,00 Tr
-48,00 Tr
-50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,86 T
3,15 T
14,55 T
9,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,80 T
3,19 T
14,55 T
9,66 T
Chi phí thuế thu nhập
3,32 T
1,28 T
3,03 T
2,34 T
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
40,82%
20,82%
24,27%
Chi phí hoạt động khác
9,65 T
-26,09 T
761,00 Tr
768,00 Tr
Thu nhập ròng
12,40 T
1,81 T
11,46 T
7,25 T
Biên lợi nhuận ròng
48,71%
12,59%
50,15%
37,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,03
0,17
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 Tr
-
4,00 Tr
Các ứng dụng của Google