Finance

Danh sách
601816:SHA
Beijing-Shanghai High-Speed Rlwy Co Ltd
5,13 CN¥
+0,79%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601816...
Mở
5,09 CN¥
Cao
5,15 CN¥
Thấp
5,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
250,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,17 Tr
Khối lượng
168,80 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,43 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
89
Mở
5,09 CN¥
Cao
5,15 CN¥
Thấp
5,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
250,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,17 Tr
Khối lượng
168,80 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,43 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing-Shanghai High-Speed Rlwy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập9 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcr-jh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,79 T
10,26 T
10,56 T
11,28 T
Giá vốn hàng bán
5,84 T
5,80 T
5,72 T
6,21 T
Chi phí doanh thu
5,84 T
5,80 T
5,72 T
6,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,14 Tr
7,58 Tr
1,72 Tr
3,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,98 Tr
220,56 Tr
199,30 Tr
-156,85 Tr
Chi phí hoạt động
280,66 Tr
287,57 Tr
258,12 Tr
-91,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,12 T
6,09 T
5,98 T
6,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,67 T
4,17 T
4,58 T
5,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-986,90 N
-327,27 N
-3,33 N
-103,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,36 T
3,81 T
4,25 T
4,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,36 T
3,84 T
4,25 T
4,88 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
974,41 Tr
1,06 T
1,23 T
Thuế suất hiệu dụng
24,48%
25,55%
24,88%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
67,55 Tr
59,43 Tr
57,11 Tr
61,11 Tr
Thu nhập ròng
3,99 T
2,87 T
3,14 T
3,63 T
Biên lợi nhuận ròng
33,80%
27,98%
29,76%
32,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,06
0,06
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 Tr
57,87 Tr
44,78 Tr
96,16 Tr
Chi phí lãi suất
-392,94 Tr
-389,50 Tr
-378,89 Tr
-379,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-311,94 Tr
-331,63 Tr
-334,10 Tr
-283,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,13 T
5,58 T
5,99 T
6,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-568,96 N
-
106,81 N
Các ứng dụng của Google