Finance

Danh sách
601808:SHA
China Oilfield Services Ord Shs A
12,79 CN¥
+0,95%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601808...
Mở
12,63 CN¥
Cao
12,98 CN¥
Thấp
12,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,04 Tr
Khối lượng
18,04 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 T
Số nhân viên
16 N
Mở
12,63 CN¥
Cao
12,98 CN¥
Thấp
12,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,04 Tr
Khối lượng
18,04 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Oilfield Services is an oilfield services company. It is a majority owned subsidiary of Chinese state owned company CNOOC Group. It also has a listed sister company in Hong Kong, CNOOC Limited. China Oilfield Services usually purchases off shore vessels and operates them in Southeast Asia, the Middle East and Central Asia in off shore projects of CNOOC. It also operates in Indonesia, Malaysia and the Caspian Sea. Wikipedia
Giới thiệu về China Oilfield Services Ord Shs A
Giám đốc điều hànhZhao Shunqiang
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập25 thg 12, 2001
Trụ sở chínhĐông Thành, Bắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcosl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,53 T
15,43 T
11,30 T
12,49 T
Giá vốn hàng bán
9,28 T
13,05 T
9,22 T
10,17 T
Chi phí doanh thu
9,28 T
13,05 T
9,22 T
10,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
303,80 Tr
586,44 Tr
251,48 Tr
379,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,33 Tr
375,36 Tr
282,41 Tr
209,70 Tr
Chi phí hoạt động
443,95 Tr
1,04 T
530,18 Tr
644,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,72 T
14,08 T
9,75 T
10,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,35 T
1,55 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-230,50 Tr
219,27 Tr
-309,25 Tr
297,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 T
945,14 Tr
1,16 T
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
1,10 T
1,16 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
282,75 Tr
275,85 Tr
244,39 Tr
296,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,71%
29,19%
21,14%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
-65,99 Tr
28,45 Tr
6,92 Tr
40,47 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
632,36 Tr
855,69 Tr
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
10,80%
4,10%
7,57%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,77 Tr
100,01 Tr
50,62 Tr
63,07 Tr
Chi phí lãi suất
-152,44 Tr
-139,02 Tr
-136,71 Tr
-119,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,67 Tr
-39,02 Tr
-86,09 Tr
-56,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,95 T
2,57 T
2,77 T
2,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-108,28 Tr
39,61 Tr
-
53,68 Tr
Các ứng dụng của Google