Finance

Danh sách
601800:SHA
Xây dựng Truyền thông Trung Quốc
6,13 CN¥
+0,66%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601800...
Mở
6,09 CN¥
Cao
6,14 CN¥
Thấp
6,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,93 Tr
Khối lượng
30,46 Tr
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,75 T
Số nhân viên
134 N
Mở
6,09 CN¥
Cao
6,14 CN¥
Thấp
6,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,93 Tr
Khối lượng
30,46 Tr
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,75 T
Số nhân viên
134 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Communications Construction Company, Ltd. is a Chinese majority state-owned, publicly traded, multinational engineering and construction company primarily engaged in the design, construction, and operation of infrastructure assets, including highways, skyways, bridges, tunnels, railways, subways, airports, oil platforms, and marine ports. CCCC has been a contractor for numerous Belt and Road Initiative projects. It is included in the Fortune Global 500 list for 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Xây dựng Truyền thông Trung Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccccltd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,86 T
217,19 T
155,95 T
177,21 T
Giá vốn hàng bán
156,51 T
190,88 T
140,10 T
159,82 T
Chi phí doanh thu
156,51 T
190,88 T
140,10 T
159,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,52 T
9,36 T
3,44 T
4,68 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,53 T
7,44 T
4,34 T
5,10 T
Chi phí hoạt động
11,44 T
20,21 T
8,18 T
11,58 T
Tổng chi phí hoạt động
167,95 T
211,09 T
148,28 T
171,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,91 T
6,10 T
7,67 T
5,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-292,73 Tr
-3,17 T
-687,89 Tr
-1,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,59 T
4,19 T
6,71 T
5,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,92 T
3,19 T
6,97 T
5,54 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
1,60 T
1,39 T
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
18,87%
38,08%
20,68%
26,16%
Chi phí hoạt động khác
307,36 Tr
616,39 Tr
419,97 Tr
647,43 Tr
Thu nhập ròng
4,08 T
1,10 T
4,10 T
3,17 T
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
0,51%
2,63%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,77 T
5,50 T
5,26 T
8,26 T
Chi phí lãi suất
-5,64 T
-5,06 T
-5,27 T
-5,71 T
Chi phí lãi suất ròng
124,32 Tr
441,12 Tr
-12,52 Tr
2,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,72 T
9,26 T
10,82 T
8,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,15 Tr
-218,80 Tr
-
-121,41 Tr
Các ứng dụng của Google