Finance

Danh sách
Tại sao 601799 tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
601799:SHA
Changzhou Xingyu tmtv Lghtg Systms C Ltd
67,91 CN¥
+2,88%
(+1,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601799...
Mở
66,80 CN¥
Cao
68,57 CN¥
Thấp
66,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
158,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,73 CN¥
EPS
5,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,16 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
66,80 CN¥
Cao
68,57 CN¥
Thấp
66,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
158,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,73 CN¥
EPS
5,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,16 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Changzhou Xingyu Automotive Lighting Systems is an automotive lighting manufacturer in Changzhou, Jiangsu Province, China. Established in 1993, it produced automotive lighting systems for carmakers such as Volkswagen, Mercedes-Benz, BMW, General Motors and so on. The company operates 12 factories in China and Niš, Serbia, 16 research centers globally. In 2025, the company has a market share of 11.6% in China, ranking first. Globally, its market share reaches 4.6%, ranking seventh. On October 10, 2026, Changzhou Xingyu opened its first U.S. factory in Landis, North Carolina, in which it has invested $50 million and is expected to create up to 500 jobs by 2027. Wikipedia
Giới thiệu về Changzhou Xingyu tmtv Lghtg Systms C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,53 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webxyl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,95 T
4,55 T
3,43 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
3,65 T
2,77 T
2,82 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
3,65 T
2,77 T
2,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
230,32 Tr
243,11 Tr
228,99 Tr
247,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,54 Tr
123,06 Tr
91,10 Tr
94,12 Tr
Chi phí hoạt động
287,18 Tr
395,61 Tr
276,78 Tr
312,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,44 T
4,04 T
3,04 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,72 Tr
504,46 Tr
386,29 Tr
325,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
-8,05 Tr
-11,41 Tr
10,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,76 Tr
544,52 Tr
381,82 Tr
330,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,83 Tr
508,21 Tr
373,26 Tr
321,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,16 Tr
61,46 Tr
26,66 Tr
15,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,51%
11,29%
6,98%
4,84%
Chi phí hoạt động khác
-24,31 Tr
-6,42 Tr
-19,50 Tr
-42,48 Tr
Thu nhập ròng
434,60 Tr
483,06 Tr
355,16 Tr
314,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,99%
10,62%
10,35%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,48
1,66
1,21
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
4,85 Tr
1,93 Tr
5,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-410,95 N
-3,55 Tr
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-178,14 N
4,44 Tr
-1,62 Tr
3,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
630,34 Tr
634,24 Tr
516,06 Tr
470,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-555,06 N
1,36 Tr
-
3,05 Tr
Các ứng dụng của Google