Finance

Danh sách
601728:SHA
China Telecom
6,85 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601728...
Mở
6,75 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
586,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,92 Tr
Khối lượng
148,87 Tr
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
7,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
278 N
Mở
6,75 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
586,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,92 Tr
Khối lượng
148,87 Tr
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
7,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
278 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Telecom Corp., Ltd. là một công ty viễn thông của Trung Quốc. Nó là một trong những công ty niêm yết của Tổng công ty Viễn thông Trung Quốc thuộc sở hữu nhà nước. Cổ phiếu H của nó đã được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông kể từ ngày 15 tháng 11 năm 2002. Nó là một thành phần của Chỉ số Doanh nghiệp Trung Quốc Hang Seng, chỉ số cho cổ phiếu H của các công ty niêm yết do nhà nước kiểm soát. China Telecom là một thương hiệu của China Telecommunications Corporation, nhưng sau khi Trung Quốc tự do hóa thị trường, doanh nghiệp nhà nước đã tách thương hiệu này ra và điều hành nó như một công ty riêng biệt, đưa nó lên sàn chứng khoán Hồng Kông. Tính đến năm 2017, có 153 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ internet của China Telecommunications Corporation, với 134 triệu trong số đó thuộc về China Telecom Corp., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về China Telecom
Giám đốc điều hànhKe Ruiwen
Số nhân viên278 N
Ngày thành lập10 thg 9, 2002
Trụ sở chínhBắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,80 T
129,65 T
131,97 T
127,04 T
Giá vốn hàng bán
146,03 T
96,86 T
67,97 T
113,97 T
Chi phí doanh thu
146,03 T
96,86 T
67,97 T
113,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,13 T
6,46 T
-
5,21 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,18 T
24,35 T
17,12 T
25,68 T
Chi phí hoạt động
-29,96 T
27,75 T
55,84 T
-292,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,07 T
124,61 T
123,82 T
113,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,73 T
5,04 T
8,15 T
13,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-238,87 Tr
-2,42 T
-
336,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,86 T
3,23 T
9,32 T
16,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,35 T
3,44 T
9,32 T
14,52 T
Chi phí thuế thu nhập
2,10 T
778,35 Tr
2,05 T
4,23 T
Thuế suất hiệu dụng
21,34%
24,10%
22,00%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
-27,73 T
-786,13 Tr
13,00 T
-11,66 T
Thu nhập ròng
7,76 T
2,41 T
7,35 T
12,24 T
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
1,86%
5,57%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,02
0,08
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 T
1,34 T
199,00 Tr
2,63 T
Chi phí lãi suất
-500,09 Tr
-490,79 Tr
-17,00 Tr
-833,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,92 T
847,25 Tr
182,00 Tr
1,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-52,04 T
-
25,72 T
-25,72 T
EBITDA
32,79 T
24,91 T
33,88 T
26,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-847,00 Tr
1,40 T
382,00 Tr
-129,94 Tr
Các ứng dụng của Google