Finance

Danh sách
6016:TYO
Japan Engine Corp
12.190,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6016...
Mở
12.200 ¥
Cao
12.590 ¥
Thấp
12.070 ¥
Vốn hoá thị trường
102,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,72 N
Khối lượng
143,70 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,33
Cao nhất trong 52 tuần
17.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.910 ¥
EPS
572 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 Tr
Số nhân viên
394
Mở
12.200 ¥
Cao
12.590 ¥
Thấp
12.070 ¥
Vốn hoá thị trường
102,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,72 N
Khối lượng
143,70 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,33
Cao nhất trong 52 tuần
17.090 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.910 ¥
EPS
572 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,80 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Engine Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập10 thg 6, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webj-eng.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google