Finance

Danh sách
Tại sao 601699 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
601699:SHA
Shanxi LuAn Environmental Enrg Dev Co Ld
15,25 CN¥
+2,56%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601699...
Mở
15,00 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,47 Tr
Khối lượng
24,32 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,53
Cao nhất trong 52 tuần
19,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,74 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
36 N
Mở
15,00 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,47 Tr
Khối lượng
24,32 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,53
Cao nhất trong 52 tuần
19,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,74 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi LuAn Environmental Enrg Dev Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,1 N
Ngày thành lập19 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluanhn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,03 T
6,72 T
7,26 T
7,75 T
Giá vốn hàng bán
4,79 T
4,95 T
4,60 T
4,46 T
Chi phí doanh thu
4,79 T
4,95 T
4,60 T
4,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
370,95 Tr
284,80 Tr
192,05 Tr
193,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
851,16 Tr
1,38 T
819,58 Tr
763,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,95 T
2,45 T
1,80 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
6,74 T
7,40 T
6,40 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,67 Tr
-677,69 Tr
861,18 Tr
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,89 Tr
31,61 Tr
320,94 N
-3,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,25 Tr
-692,01 Tr
924,39 Tr
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,94 Tr
-737,27 Tr
863,66 Tr
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
70,77 Tr
-104,95 Tr
236,20 Tr
407,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,73%
15,17%
25,55%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
728,75 Tr
809,44 Tr
789,89 Tr
865,51 Tr
Thu nhập ròng
206,05 Tr
-439,29 Tr
719,25 Tr
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
-6,54%
9,90%
13,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,06 Tr
8,72 Tr
75,57 Tr
171,09 Tr
Chi phí lãi suất
-73,91 Tr
-99,90 Tr
-73,41 Tr
-61,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,84 Tr
-91,18 Tr
2,16 Tr
109,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
952,73 Tr
-72,91 Tr
1,47 T
2,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
204,39 Tr
-204,17 Tr
-
-72,84 Tr
Các ứng dụng của Google