Finance

Danh sách
Tại sao 601698 tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
601698:SHA
China Satellite Communications Co Ltd
22,03 CN¥
+2,61%
(+0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601698...
Mở
21,63 CN¥
Cao
22,51 CN¥
Thấp
21,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
93,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 Tr
Khối lượng
22,77 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
249,18
Cao nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,07 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
620
Mở
21,63 CN¥
Cao
22,51 CN¥
Thấp
21,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
93,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 Tr
Khối lượng
22,77 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
249,18
Cao nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,07 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Satellite Communications Co., Ltd. known as China Satcom is a Chinese aerospace company that provides services via satellites. The company was a subsidiary of China Aerospace Science and Technology Corporation. China Satellite Communications operated the brand ChinaSat. APT Satellite Holdings, a listed company that was jointly controlled by China Satellite Communications and China Great Wall Industry Corporation, operated satellites under the brand Apstar. Before re-incorporated as a limited company, the company was known as China Satellite Communications Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về China Satellite Communications Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập27 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
631,62 Tr
792,63 Tr
542,41 Tr
686,17 Tr
Giá vốn hàng bán
447,52 Tr
538,72 Tr
439,15 Tr
509,37 Tr
Chi phí doanh thu
447,52 Tr
538,72 Tr
439,15 Tr
509,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,14 Tr
44,15 Tr
16,15 Tr
25,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,62 Tr
110,22 Tr
46,54 Tr
57,06 Tr
Chi phí hoạt động
68,94 Tr
133,09 Tr
72,61 Tr
95,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
516,46 Tr
671,81 Tr
511,76 Tr
604,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,17 Tr
120,82 Tr
30,65 Tr
81,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,72 Tr
-11,59 Tr
-103,21 N
-3,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,77 Tr
219,36 Tr
50,35 Tr
132,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,34 Tr
187,10 Tr
49,93 Tr
131,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,09 Tr
24,85 Tr
8,26 Tr
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,17%
11,33%
16,41%
10,87%
Chi phí hoạt động khác
-9,91 Tr
-2,60 Tr
-6,81 Tr
-7,07 Tr
Thu nhập ròng
105,23 Tr
155,50 Tr
26,84 Tr
86,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,66%
19,62%
4,95%
12,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,89 Tr
68,59 Tr
30,27 Tr
35,95 Tr
Chi phí lãi suất
-1,80 Tr
-663,00 N
-1,71 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,09 Tr
67,93 Tr
28,55 Tr
34,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
424,48 Tr
435,12 Tr
344,95 Tr
421,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
62,93 N
-
-815,00
Các ứng dụng của Google