Finance

Danh sách
601696:SHA
Boc International China Co Ltd
10,84 CN¥
-0,73%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601696...
Mở
10,95 CN¥
Cao
11,00 CN¥
Thấp
10,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,26 Tr
Khối lượng
21,94 Tr
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
16,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
10,95 CN¥
Cao
11,00 CN¥
Thấp
10,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,26 Tr
Khối lượng
21,94 Tr
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
16,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boc International China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập28 thg 2, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbocichina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
927,64 Tr
948,81 Tr
911,67 Tr
940,15 Tr
Giá vốn hàng bán
703,91 Tr
349,56 Tr
447,96 Tr
271,69 Tr
Chi phí doanh thu
703,91 Tr
349,56 Tr
447,96 Tr
271,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-146,18 Tr
350,81 Tr
-
224,14 Tr
Chi phí hoạt động
-136,67 Tr
363,96 Tr
12,00 Tr
227,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,25 Tr
713,51 Tr
459,96 Tr
499,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
360,40 Tr
235,29 Tr
451,71 Tr
440,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,45 Tr
-48,45 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
359,26 Tr
241,31 Tr
461,73 Tr
490,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,40 Tr
186,12 Tr
450,66 Tr
439,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,23 Tr
50,09 Tr
100,17 Tr
106,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
20,76%
21,70%
21,65%
Chi phí hoạt động khác
8,20 Tr
7,08 Tr
8,62 Tr
7,02 Tr
Thu nhập ròng
289,03 Tr
191,21 Tr
361,56 Tr
384,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,16%
20,15%
39,66%
40,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,23 N
274,42 N
-
572,25 N
Các ứng dụng của Google