Finance

Danh sách
601686:SHA
Tianjin You Fa Steel Pipe Grp Stk Co Ltd
5,08 CN¥
+0,59%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 10:03:35 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601686...
Mở
5,07 CN¥
Cao
5,10 CN¥
Thấp
5,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
646,90 N
Chỉ số P/E
11,30
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,71 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
11 N
Mở
5,07 CN¥
Cao
5,10 CN¥
Thấp
5,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
646,90 N
Chỉ số P/E
11,30
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,71 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin You Fa Steel Pipe Grp Stk Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyfgg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,10 T
12,68 T
10,64 T
14,38 T
Giá vốn hàng bán
12,62 T
12,39 T
10,33 T
14,01 T
Chi phí doanh thu
12,62 T
12,39 T
10,33 T
14,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,17 Tr
20,03 Tr
17,07 Tr
32,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,94 Tr
156,60 Tr
133,33 Tr
158,38 Tr
Chi phí hoạt động
146,10 Tr
225,21 Tr
152,77 Tr
192,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,77 T
12,61 T
10,49 T
14,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,74 Tr
64,63 Tr
157,46 Tr
171,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,79 Tr
16,73 Tr
-21,77 Tr
17,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
282,79 Tr
256,85 Tr
165,76 Tr
249,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
321,03 Tr
72,67 Tr
155,69 Tr
147,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,11 Tr
64,27 Tr
21,70 Tr
89,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,78%
25,02%
13,09%
35,67%
Chi phí hoạt động khác
-85,00 Tr
58,28 Tr
5,76 Tr
-9,03 Tr
Thu nhập ròng
214,79 Tr
178,26 Tr
129,16 Tr
149,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
1,41%
1,21%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,30 Tr
29,42 Tr
30,89 Tr
14,36 Tr
Chi phí lãi suất
-33,66 Tr
-39,06 Tr
-10,89 Tr
-54,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,64 Tr
-9,64 Tr
20,00 Tr
-39,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
473,53 Tr
206,49 Tr
299,32 Tr
326,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,41 N
-19,42 Tr
-
830,99 N
Các ứng dụng của Google