Finance

Danh sách
601677:SHA
Henan Mingtai Al Industrial Co Ltd
15,03 CN¥
+1,49%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601677...
Mở
14,93 CN¥
Cao
15,26 CN¥
Thấp
14,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,24 Tr
Khối lượng
20,57 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
14,93 CN¥
Cao
15,26 CN¥
Thấp
14,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,24 Tr
Khối lượng
20,57 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,78
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Mingtai Al Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,24 N
Ngày thành lập18 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,87 T
9,26 T
9,77 T
11,35 T
Giá vốn hàng bán
8,15 T
8,55 T
8,81 T
10,25 T
Chi phí doanh thu
8,15 T
8,55 T
8,81 T
10,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,57 Tr
100,12 Tr
97,06 Tr
119,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,52 Tr
102,32 Tr
89,18 Tr
77,27 Tr
Chi phí hoạt động
26,67 Tr
290,91 Tr
101,34 Tr
193,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,17 T
8,84 T
8,91 T
10,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
700,14 Tr
419,25 Tr
860,16 Tr
903,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-81,97 N
-6,56 Tr
-59,66 Tr
46,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,74 Tr
626,67 Tr
837,28 Tr
899,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
695,42 Tr
444,75 Tr
856,52 Tr
875,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,75 Tr
70,97 Tr
136,28 Tr
194,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,07%
11,32%
16,28%
21,63%
Chi phí hoạt động khác
-176,57 Tr
82,84 Tr
-106,20 Tr
-1,26 Tr
Thu nhập ròng
464,11 Tr
555,59 Tr
702,05 Tr
704,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
6,00%
7,19%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,93 Tr
-
56,02 Tr
7,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-658,51 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
65,93 Tr
-658,51 N
56,02 Tr
7,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
873,43 Tr
605,07 Tr
1,05 T
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,51 N
3,00 Tr
-
753,53 N
Các ứng dụng của Google