Finance

Danh sách
601669:SHA
Tập đoàn Xây dựng Điện lực Trung Quốc
4,56 CN¥
+0,66%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601669...
Mở
4,54 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,84 Tr
Khối lượng
71,23 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,30 T
Số nhân viên
161 N
Mở
4,54 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,84 Tr
Khối lượng
71,23 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,30 T
Số nhân viên
161 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Power Construction Corporation of China is a wholly state-owned enterprise under the SASAC of the State Council. The company is active in the heavy and civil engineering construction industry and is involved in infrastructure, energy, and hydropower development projects worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Xây dựng Điện lực Trung Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161 N
Ngày thành lập30 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowerchina.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,35 T
206,50 T
145,08 T
144,61 T
Giá vốn hàng bán
128,82 T
176,68 T
130,32 T
127,45 T
Chi phí doanh thu
128,82 T
176,68 T
130,32 T
127,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,85 T
10,01 T
3,12 T
4,24 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,76 T
7,10 T
4,75 T
4,96 T
Chi phí hoạt động
12,23 T
18,39 T
8,35 T
10,01 T
Tổng chi phí hoạt động
141,05 T
195,07 T
138,67 T
137,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,30 T
11,43 T
6,40 T
7,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
961,03 Tr
-3,67 T
-872,33 Tr
122,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 T
4,64 T
3,45 T
3,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,84 T
4,79 T
3,49 T
3,69 T
Chi phí thuế thu nhập
756,33 Tr
1,64 T
796,95 Tr
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
20,51%
35,31%
23,08%
38,67%
Chi phí hoạt động khác
403,85 Tr
593,99 Tr
319,65 Tr
485,72 Tr
Thu nhập ròng
2,05 T
2,53 T
1,95 T
1,87 T
Biên lợi nhuận ròng
1,40%
1,23%
1,34%
1,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,77 T
1,41 T
1,28 T
1,85 T
Chi phí lãi suất
-3,94 T
-3,98 T
-3,32 T
-3,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 T
-2,57 T
-2,04 T
-1,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,97 T
16,59 T
11,57 T
12,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
79,20 Tr
-127,32 Tr
-
-70,32 Tr
Các ứng dụng của Google