Finance

Danh sách
Tại sao 601636 giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
601636:SHA
Zhuzhou Kibing Group Co Ltd
4,86 CN¥
-2,61%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 11:29:20 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601636...
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,91 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,63 Tr
Khối lượng
19,43 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
15 N
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,91 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,63 Tr
Khối lượng
19,43 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuzhou Kibing Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập8 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,39 T
3,96 T
3,57 T
3,64 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
3,44 T
3,13 T
3,52 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
3,44 T
3,13 T
3,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
154,74 Tr
153,63 Tr
124,45 Tr
155,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,57 Tr
268,29 Tr
257,21 Tr
261,43 Tr
Chi phí hoạt động
316,02 Tr
544,69 Tr
388,17 Tr
468,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
3,98 T
3,52 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,59 Tr
-27,30 Tr
46,30 Tr
-345,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
-5,84 Tr
-20,51 Tr
15,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,03 Tr
-290,85 Tr
20,64 Tr
-336,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,19 Tr
-120,18 Tr
-50,85 Tr
-431,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,01 Tr
-17,66 Tr
-11,90 Tr
-92,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
221,00%
6,07%
-57,67%
27,62%
Chi phí hoạt động khác
-64,37 Tr
136,01 Tr
6,40 Tr
15,42 Tr
Thu nhập ròng
24,67 Tr
-296,14 Tr
13,11 Tr
-180,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
-7,48%
0,37%
-4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,68 Tr
-
5,35 Tr
28,77 Tr
Chi phí lãi suất
-110,61 Tr
-83,28 Tr
-81,99 Tr
-81,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,93 Tr
-83,28 Tr
-76,64 Tr
-53,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
577,55 Tr
438,14 Tr
511,74 Tr
128,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
533,24 Tr
-524,96 Tr
-
-150,93 Tr
Các ứng dụng của Google