Finance

Danh sách
601619:SHA
Jiaze Renewables Corp Ltd
3,69 CN¥
+0,82%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601619...
Mở
3,69 CN¥
Cao
3,77 CN¥
Thấp
3,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 Tr
Khối lượng
27,10 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
266
Mở
3,69 CN¥
Cao
3,77 CN¥
Thấp
3,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 Tr
Khối lượng
27,10 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiaze Renewables Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập16 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjzne.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,87 Tr
635,32 Tr
594,03 Tr
616,14 Tr
Giá vốn hàng bán
265,47 Tr
275,15 Tr
274,36 Tr
282,03 Tr
Chi phí doanh thu
265,47 Tr
275,15 Tr
274,36 Tr
282,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,98 Tr
96,69 Tr
30,10 Tr
29,14 Tr
Chi phí hoạt động
16,97 Tr
84,85 Tr
35,58 Tr
39,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
282,44 Tr
360,00 Tr
309,94 Tr
321,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,43 Tr
275,32 Tr
284,09 Tr
294,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,59 Tr
-315,33 Tr
-117,29 N
-155,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,27 Tr
162,74 Tr
176,23 Tr
166,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,44 Tr
174,40 Tr
178,55 Tr
187,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,08 Tr
47,05 Tr
43,58 Tr
59,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,85%
28,91%
24,73%
35,72%
Chi phí hoạt động khác
-10,55 Tr
2,79 Tr
5,31 Tr
6,44 Tr
Thu nhập ròng
135,00 Tr
119,49 Tr
131,34 Tr
105,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,37%
18,81%
22,11%
17,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,19 Tr
214,41 Tr
762,05 N
48,06 Tr
Chi phí lãi suất
-270,76 Tr
-
-106,19 Tr
-543,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-263,57 Tr
214,41 Tr
-105,43 Tr
47,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
444,27 Tr
465,73 Tr
474,50 Tr
503,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-593,34 N
-80,50 N
-
11,65 Tr
Các ứng dụng của Google