Finance

Danh sách
601615:SHA
Ming Yang Smart Energy Group Ltd
8,76 CN¥
+1,39%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601615...
Mở
8,76 CN¥
Cao
8,94 CN¥
Thấp
8,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,15 Tr
Khối lượng
38,80 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
142,60
Cao nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
14 N
Mở
8,76 CN¥
Cao
8,94 CN¥
Thấp
8,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,15 Tr
Khối lượng
38,80 Tr
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
142,60
Cao nhất trong 52 tuần
26,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ming Yang Smart Energy Group Limited is a Chinese energy provider that produces and installs wind, solar, storage, and hydrogen infrastructure. In 2023, it ranked as the fifth largest wind turbine manufacturer globally and the second largest in offshore wind power installations. The company was listed on the New York Stock Exchange from October 1, 2010, to June 22, 2016, and has been listed on the Shanghai Stock Exchange since January 2019 and on the London Stock Exchange since July 2022, In 2024, it developed the world's largest offshore wind turbine with a capacity of 20 MW. In 2026, the company was banned in the United Kingdom over national security concerns. Wikipedia
Giới thiệu về Ming Yang Smart Energy Group Ltd
Giám đốc điều hànhZhang Chuanwei
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập2 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webmyse.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,16 T
11,79 T
8,66 T
8,37 T
Giá vốn hàng bán
8,22 T
10,97 T
7,78 T
7,31 T
Chi phí doanh thu
8,22 T
10,97 T
7,78 T
7,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
133,13 Tr
188,38 Tr
220,20 Tr
242,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
494,53 Tr
568,87 Tr
510,47 Tr
526,93 Tr
Chi phí hoạt động
593,19 Tr
980,74 Tr
799,39 Tr
983,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,82 T
11,95 T
8,58 T
8,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,36 Tr
-155,05 Tr
84,24 Tr
78,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,58 Tr
-136,84 Tr
-84,24 Tr
27,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,72 Tr
-184,74 Tr
35,50 Tr
182,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,23 Tr
-147,14 Tr
-26,19 Tr
165,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,31 Tr
-93,08 Tr
1,46 Tr
67,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,14%
50,39%
4,10%
37,03%
Chi phí hoạt động khác
-52,51 Tr
83,82 Tr
-6,52 Tr
55,27 Tr
Thu nhập ròng
155,83 Tr
-105,88 Tr
24,66 Tr
86,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-0,90%
0,28%
1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-0,03
-0,05
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,15 Tr
190,62 Tr
115,12 Tr
279,57 Tr
Chi phí lãi suất
-248,20 Tr
-
-141,31 Tr
-105,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-191,04 Tr
190,62 Tr
-26,19 Tr
174,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
662,71 Tr
234,06 Tr
473,35 Tr
463,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,95 Tr
1,51 Tr
-
-156,84 N
Các ứng dụng của Google