Finance

Danh sách
601611:SHA
China Nuclear Engnrng & Cnstrctn Crp Ltd
9,64 CN¥
+0,94%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601611...
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,72 CN¥
Thấp
9,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,43 Tr
Khối lượng
13,20 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,85
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
46 N
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,72 CN¥
Thấp
9,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,43 Tr
Khối lượng
13,20 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,85
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Nuclear Engnrng & Cnstrctn Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,3 N
Ngày thành lập21 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnecc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,47 T
27,98 T
23,01 T
20,96 T
Giá vốn hàng bán
18,02 T
23,36 T
20,85 T
18,83 T
Chi phí doanh thu
18,02 T
23,36 T
20,85 T
18,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
701,72 Tr
867,92 Tr
361,57 Tr
412,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,59 Tr
766,54 Tr
641,25 Tr
589,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,44 T
3,29 T
915,27 Tr
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
19,47 T
26,65 T
21,77 T
20,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
999,44 Tr
1,33 T
1,24 T
769,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,45 Tr
-260,93 Tr
-103,49 Tr
10,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
543,02 Tr
865,12 Tr
828,99 Tr
484,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
604,35 Tr
791,93 Tr
842,17 Tr
484,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,66 Tr
80,42 Tr
135,05 Tr
175,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,27%
9,30%
16,29%
36,17%
Chi phí hoạt động khác
42,12 Tr
149,27 Tr
82,74 Tr
71,32 Tr
Thu nhập ròng
308,74 Tr
212,64 Tr
402,88 Tr
153,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,51%
0,76%
1,75%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,88 Tr
537,15 Tr
244,93 Tr
272,87 Tr
Chi phí lãi suất
-569,30 Tr
-789,49 Tr
-538,28 Tr
-519,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-501,42 Tr
-252,34 Tr
-293,35 Tr
-246,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,03 T
2,36 T
-
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,50 Tr
-37,38 Tr
-
-1,88 Tr
Các ứng dụng của Google