Finance

Danh sách
Tại sao 601606 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
601606:SHA
Anhui Great Wall Military Indutry Co Ltd
31,92 CN¥
+9,99%
(+2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601606...
Mở
29,25 CN¥
Cao
31,92 CN¥
Thấp
29,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,83 Tr
Khối lượng
23,44 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
59,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
724,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
29,25 CN¥
Cao
31,92 CN¥
Thấp
29,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,83 Tr
Khối lượng
23,44 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
59,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
724,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Great Wall Military Indutry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahccjg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
377,63 Tr
487,69 Tr
157,63 Tr
311,45 Tr
Giá vốn hàng bán
288,10 Tr
317,94 Tr
133,54 Tr
262,38 Tr
Chi phí doanh thu
288,10 Tr
317,94 Tr
133,54 Tr
262,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,40 Tr
56,79 Tr
43,25 Tr
32,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,25 Tr
66,31 Tr
41,10 Tr
39,04 Tr
Chi phí hoạt động
87,96 Tr
125,98 Tr
77,32 Tr
95,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
376,06 Tr
443,93 Tr
210,86 Tr
358,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
43,77 Tr
-53,23 Tr
-46,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-392,58 N
1,48 Tr
317,35 N
-2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,87 Tr
31,76 Tr
-55,23 Tr
-41,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,64 N
42,21 Tr
-55,04 Tr
-50,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,63 N
5,68 Tr
808,50 N
-608,36 N
Thuế suất hiệu dụng
0,63%
17,88%
-1,46%
1,47%
Chi phí hoạt động khác
-10,57 Tr
19,93 Tr
-3,15 Tr
7,98 Tr
Thu nhập ròng
9,63 Tr
26,11 Tr
-55,67 Tr
-40,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,55%
5,35%
-35,32%
-13,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,11 Tr
929,44 N
1,13 Tr
Chi phí lãi suất
-2,56 Tr
-4,15 Tr
-3,06 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-3,04 Tr
-2,13 Tr
-1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,42 Tr
68,47 Tr
-28,53 Tr
-20,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-783,00
3,61 Tr
-
166,60 N
Các ứng dụng của Google