Finance

Danh sách
601600:SHA
Aluminum Corporation of China Ord Shs A
8,78 CN¥
+1,15%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601600...
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,88 CN¥
Thấp
8,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
140,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,28 Tr
Khối lượng
140,28 Tr
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
1,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 T
Số nhân viên
61 N
Mở
8,70 CN¥
Cao
8,88 CN¥
Thấp
8,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
140,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,28 Tr
Khối lượng
140,28 Tr
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,81 CN¥
EPS
1,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 T
Số nhân viên
61 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
10 giờ trước
JPMorgan cuts Chalco stock target to HKD 12.00
Hồ sơ
Aluminum Corporation of China Limited is a state-owned multinational corporation headquartered in Beijing, China. It is publicly listed on both the Shanghai Stock Exchange and the Hong Kong Stock Exchange, and is part of the SSE 180 index. In 2021, Chalco was the world's largest aluminum producer, surpassing China Hongqiao Group, Rusal, and Shandong Xinfa. Wikipedia
Giới thiệu về Aluminum Corporation of China Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60,8 N
Ngày thành lập10 thg 9, 2001
Trụ sở chínhBắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webchalco.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,12 T
64,61 T
58,49 T
66,92 T
Giá vốn hàng bán
48,57 T
52,21 T
43,39 T
48,50 T
Chi phí doanh thu
48,57 T
52,21 T
43,39 T
48,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,45 T
1,09 T
605,71 Tr
1,25 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
2,03 T
1,34 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
4,18 T
2,70 T
3,88 T
Tổng chi phí hoạt động
51,73 T
56,39 T
46,09 T
52,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,40 T
8,22 T
12,41 T
14,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,73 Tr
-107,62 Tr
-70,84 Tr
136,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,53 T
5,06 T
11,92 T
14,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,19 T
7,26 T
11,86 T
14,23 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
835,67 Tr
1,86 T
2,88 T
Thuế suất hiệu dụng
17,63%
16,50%
15,60%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
604,48 Tr
1,14 T
858,53 Tr
1,08 T
Thu nhập ròng
3,80 T
1,80 T
5,53 T
6,34 T
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
2,79%
9,45%
9,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,56 Tr
-
69,84 Tr
185,07 Tr
Chi phí lãi suất
-523,80 Tr
-741,94 Tr
-544,57 Tr
-509,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-234,24 Tr
-741,94 Tr
-474,73 Tr
-324,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,06 T
10,65 T
14,84 T
17,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,65 Tr
-126,92 Tr
-
-49,57 Tr
Các ứng dụng của Google