Finance

Danh sách
6015:TADAWUL
Americana Restaurants International PLC
2,43 SAR
+0,41%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 12:31:59 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6015...
Mở
2,41 SAR
Cao
2,43 SAR
Thấp
2,39 SAR
Vốn hoá thị trường
20,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,81 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,52 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
37 N
Mở
2,41 SAR
Cao
2,43 SAR
Thấp
2,39 SAR
Vốn hoá thị trường
20,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,81 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,52 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Americana Restaurants International PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,2 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
622,73 Tr
669,12 Tr
649,74 Tr
714,78 Tr
Giá vốn hàng bán
284,96 Tr
291,85 Tr
287,98 Tr
310,51 Tr
Chi phí doanh thu
284,96 Tr
291,85 Tr
287,98 Tr
310,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,18 Tr
282,55 Tr
285,94 Tr
302,90 Tr
Chi phí hoạt động
274,81 Tr
278,08 Tr
282,34 Tr
297,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,76 Tr
569,94 Tr
570,33 Tr
608,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,97 Tr
99,18 Tr
79,41 Tr
106,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,60 Tr
93,64 Tr
73,05 Tr
98,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,73 Tr
93,84 Tr
72,99 Tr
99,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,28 Tr
10,04 Tr
10,00 Tr
14,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
10,73%
13,69%
14,38%
Chi phí hoạt động khác
-2,25 Tr
-3,37 Tr
-4,11 Tr
-5,25 Tr
Thu nhập ròng
42,91 Tr
83,73 Tr
63,18 Tr
84,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
12,51%
9,72%
11,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,01
0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,88 Tr
4,74 Tr
4,76 Tr
Chi phí lãi suất
-11,04 Tr
-9,22 Tr
-11,16 Tr
-11,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,24 Tr
-5,35 Tr
-6,42 Tr
-6,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,19 Tr
123,13 Tr
105,23 Tr
131,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,00 N
1,26 Tr
290,00 N
547,00 N
Các ứng dụng của Google