Finance

Danh sách
601599:SHA
Zhewen Pictures Group Co Ltd
3,39 CN¥
+0,59%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 13:02:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601599...
Mở
3,41 CN¥
Cao
3,54 CN¥
Thấp
3,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 Tr
Khối lượng
22,15 Tr
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,41 CN¥
Cao
3,54 CN¥
Thấp
3,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,23 Tr
Khối lượng
22,15 Tr
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
892,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhewen Pictures Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,11 N
Ngày thành lập13 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
893,33 Tr
486,32 Tr
792,60 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
745,54 Tr
543,75 Tr
665,15 Tr
968,43 Tr
Chi phí doanh thu
745,54 Tr
543,75 Tr
665,15 Tr
968,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,19 Tr
14,95 Tr
14,02 Tr
13,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,44 Tr
92,00 Tr
66,72 Tr
72,33 Tr
Chi phí hoạt động
96,71 Tr
88,39 Tr
97,90 Tr
105,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,24 Tr
632,14 Tr
763,04 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,09 Tr
-145,82 Tr
29,56 Tr
95,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,38 Tr
-3,58 Tr
-11,03 Tr
6,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,92 Tr
-10,03 Tr
23,30 Tr
87,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,53 Tr
-153,72 Tr
24,27 Tr
82,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,25 Tr
-11,45 Tr
3,87 Tr
14,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,91%
114,18%
16,61%
16,32%
Chi phí hoạt động khác
-372,76 N
9,07 Tr
-1,07 Tr
4,42 Tr
Thu nhập ròng
21,25 Tr
-4,12 Tr
17,89 Tr
71,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
-0,85%
2,26%
6,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,91 Tr
2,78 Tr
7,65 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,49 Tr
-1,60 Tr
-1,91 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,42 Tr
1,18 Tr
5,74 Tr
896,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,84 Tr
-132,43 Tr
42,95 Tr
108,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
764,12 N
-784,07 N
-
1,46 Tr
Các ứng dụng của Google