Finance

Danh sách
Tại sao 601598 tăng 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
601598:SHA
Sinotrans
6,69 CN¥
+3,40%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601598...
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,75 CN¥
Thấp
6,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
21,84 Tr
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
31 N
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,75 CN¥
Thấp
6,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
21,84 Tr
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sinotrans Limited is one of the largest logistics companies in China. The business areas of the company include storage and terminal services and trucking and marine transportation. Wikipedia
Giới thiệu về Sinotrans
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,5 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websinotrans.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,52 T
21,77 T
21,55 T
24,90 T
Giá vốn hàng bán
23,33 T
20,55 T
20,22 T
23,23 T
Chi phí doanh thu
23,33 T
20,55 T
20,22 T
23,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,14 Tr
100,72 Tr
32,73 Tr
37,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
981,71 Tr
1,20 T
913,35 Tr
1,04 T
Chi phí hoạt động
362,08 Tr
1,38 T
620,41 Tr
769,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,69 T
21,93 T
20,84 T
24,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
822,14 Tr
-157,98 Tr
706,85 Tr
903,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
-165,08 Tr
-96,61 Tr
76,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
993,89 Tr
1,51 T
909,72 Tr
1,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,69 T
881,32 Tr
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
207,21 Tr
138,21 Tr
175,82 Tr
324,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,85%
9,15%
19,33%
22,23%
Chi phí hoạt động khác
-679,09 Tr
-30,51 Tr
-381,26 Tr
-309,26 Tr
Thu nhập ròng
732,35 Tr
1,34 T
681,45 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
6,17%
3,16%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
-0,06
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,23 Tr
2,12 T
348,11 Tr
599,47 Tr
Chi phí lãi suất
-82,05 Tr
-82,92 Tr
-77,03 Tr
-83,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
409,18 Tr
2,04 T
271,08 Tr
516,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
236,60 Tr
1,10 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,91 Tr
-25,28 Tr
-
-7,25 Tr
Các ứng dụng của Google