Finance

Danh sách
Tại sao 601595 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
601595:SHA
Shanghai Film Co Ltd
27,65 CN¥
-3,32%
(-0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601595...
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,11 CN¥
Thấp
27,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 Tr
Khối lượng
19,99 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
166,59
Cao nhất trong 52 tuần
37,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,50 Tr
Số nhân viên
673
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,11 CN¥
Thấp
27,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 Tr
Khối lượng
19,99 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
166,59
Cao nhất trong 52 tuần
37,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,50 Tr
Số nhân viên
673
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Film Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên673
Ngày thành lập7 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websh-sfc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,64 Tr
195,73 Tr
175,33 Tr
141,91 Tr
Giá vốn hàng bán
186,88 Tr
156,97 Tr
128,36 Tr
121,52 Tr
Chi phí doanh thu
186,88 Tr
156,97 Tr
128,36 Tr
121,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
50,09 Tr
24,81 Tr
27,00 Tr
Chi phí hoạt động
24,23 Tr
63,49 Tr
23,81 Tr
19,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,11 Tr
220,47 Tr
152,18 Tr
140,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,53 Tr
-24,73 Tr
23,15 Tr
1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-314,10 N
-7,44 Tr
367,34 N
581,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
154,57 Tr
-27,02 Tr
28,30 Tr
13,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,51 Tr
-35,32 Tr
23,80 Tr
11,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,75 Tr
2,14 Tr
9,12 Tr
2,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,77%
-7,91%
32,23%
17,82%
Chi phí hoạt động khác
-3,94 Tr
8,22 Tr
291,88 N
-5,39 Tr
Thu nhập ròng
85,67 Tr
-26,53 Tr
13,01 Tr
2,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,75%
-13,55%
7,42%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
842,86 N
3,71 Tr
12,54 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-3,98 Tr
-3,42 Tr
-2,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,29 Tr
-3,14 Tr
283,98 N
9,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,27 Tr
-17,37 Tr
30,52 Tr
8,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,47 Tr
-13,22 Tr
-
41,29 N
Các ứng dụng của Google