Finance

Danh sách
Tại sao 601579 giảm 5,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
601579:SHA
Kuaijishan Shaoxing Rice Wine Co Ltd
28,13 CN¥
-5,83%
(-1,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601579...
Mở
29,90 CN¥
Cao
30,22 CN¥
Thấp
27,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,91 Tr
Khối lượng
38,91 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,89
Cao nhất trong 52 tuần
41,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,77 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,90 CN¥
Cao
30,22 CN¥
Thấp
27,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,91 Tr
Khối lượng
38,91 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,89
Cao nhất trong 52 tuần
41,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,77 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuaijishan Shaoxing Rice Wine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập18 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,72 Tr
610,49 Tr
500,27 Tr
352,72 Tr
Giá vốn hàng bán
181,15 Tr
251,71 Tr
192,09 Tr
186,03 Tr
Chi phí doanh thu
181,15 Tr
251,71 Tr
192,09 Tr
186,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,30 Tr
9,16 Tr
13,07 Tr
9,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,05 Tr
158,81 Tr
139,22 Tr
146,55 Tr
Chi phí hoạt động
168,86 Tr
202,48 Tr
163,55 Tr
177,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,00 Tr
454,19 Tr
355,65 Tr
363,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,72 Tr
156,30 Tr
144,62 Tr
-10,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-423,93 N
-396,11 N
-111,64 N
799,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,76 Tr
145,54 Tr
143,03 Tr
21,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,76 Tr
154,10 Tr
146,63 Tr
-3,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,36 Tr
16,41 Tr
22,88 Tr
11,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,66%
11,27%
16,00%
54,20%
Chi phí hoạt động khác
6,79 Tr
30,18 Tr
9,12 Tr
22,77 Tr
Thu nhập ròng
22,39 Tr
128,37 Tr
119,95 Tr
8,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
21,03%
23,98%
2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
-
2,73 Tr
7,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,20 Tr
-604,23 N
-422,30 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
-1,20 Tr
2,12 Tr
7,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,96 Tr
184,66 Tr
172,98 Tr
17,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
574,67 N
2,01 Tr
-
43,45 N
Các ứng dụng của Google