Finance

Danh sách
601567:SHA
Ningbo Sanxing Medical Electric Co Ltd
12,25 CN¥
+0,41%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601567...
Mở
12,30 CN¥
Cao
12,46 CN¥
Thấp
12,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 Tr
Khối lượng
16,54 Tr
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,18
Cao nhất trong 52 tuần
33,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
13 N
Mở
12,30 CN¥
Cao
12,46 CN¥
Thấp
12,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 Tr
Khối lượng
16,54 Tr
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,18
Cao nhất trong 52 tuần
33,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Sanxing Medical Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websanxing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,11 T
3,28 T
3,24 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,52 T
2,43 T
3,05 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,52 T
2,43 T
3,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
170,15 Tr
176,29 Tr
118,18 Tr
124,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
493,33 Tr
490,79 Tr
457,72 Tr
488,47 Tr
Chi phí hoạt động
541,98 Tr
828,18 Tr
608,13 Tr
673,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,77 T
3,35 T
3,04 T
3,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,78 Tr
-68,85 Tr
201,87 Tr
300,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
178,68 Tr
-201,26 Tr
-13,54 Tr
761,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
378,80 Tr
-201,18 Tr
208,33 Tr
458,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,99 Tr
-117,40 Tr
230,93 Tr
307,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,92 Tr
56,77 Tr
46,04 Tr
74,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,95%
-28,22%
22,10%
16,19%
Chi phí hoạt động khác
-119,56 Tr
119,40 Tr
1,29 Tr
9,85 Tr
Thu nhập ròng
298,10 Tr
-253,87 Tr
167,33 Tr
378,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,59%
-7,74%
5,17%
9,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-0,25
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,59 Tr
49,62 Tr
83,92 Tr
80,12 Tr
Chi phí lãi suất
-26,93 Tr
-36,33 Tr
-41,31 Tr
-30,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,66 Tr
13,29 Tr
42,61 Tr
49,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
406,29 Tr
8,39 Tr
279,11 Tr
397,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
-601,06 N
-
742,06 N
Các ứng dụng của Google