Finance

Danh sách
601566:SHA
Joeone Co Ltd
9,44 CN¥
-0,94%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601566...
Mở
9,50 CN¥
Cao
9,85 CN¥
Thấp
9,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,98 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,64 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
9,50 CN¥
Cao
9,85 CN¥
Thấp
9,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,98 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,64 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joeone Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,97 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoeone.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
633,13 Tr
845,42 Tr
946,49 Tr
608,67 Tr
Giá vốn hàng bán
145,03 Tr
517,27 Tr
330,36 Tr
278,10 Tr
Chi phí doanh thu
145,03 Tr
517,27 Tr
330,36 Tr
278,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,27 Tr
12,82 Tr
10,06 Tr
9,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
350,20 Tr
406,05 Tr
357,79 Tr
348,97 Tr
Chi phí hoạt động
363,66 Tr
435,90 Tr
372,93 Tr
370,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,68 Tr
953,17 Tr
703,29 Tr
648,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,45 Tr
-107,75 Tr
243,20 Tr
-40,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
-15,13 Tr
-5,07 Tr
-6,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
-2,33 Tr
112,61 Tr
-39,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,97 Tr
-107,22 Tr
236,08 Tr
-46,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,97 Tr
14,31 Tr
42,69 Tr
-10,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,43%
-614,76%
37,91%
27,42%
Chi phí hoạt động khác
6,37 Tr
11,91 Tr
7,02 Tr
12,65 Tr
Thu nhập ròng
135,86 Tr
-15,75 Tr
69,43 Tr
-29,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,46%
-1,86%
7,33%
-4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,97 Tr
15,77 Tr
-
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,61 Tr
-2,13 Tr
-2,06 Tr
-2,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,35 Tr
13,65 Tr
-2,06 Tr
-534,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,74 Tr
-93,61 Tr
257,34 Tr
-25,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-341,89 N
-22,99 Tr
-
-893,57 N
Các ứng dụng của Google