Finance

Danh sách
601555:SHA
Soochow Securities Co Ltd
7,97 CN¥
-1,24%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601555...
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,69 Tr
Khối lượng
30,06 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
5 N
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,69 Tr
Khối lượng
30,06 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
9,75
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soochow Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập10 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdwzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
1,75 T
2,03 T
3,67 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
834,64 Tr
988,02 Tr
1,51 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
921,06 Tr
1,04 T
1,48 T
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
921,06 Tr
1,04 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
830,52 Tr
983,13 Tr
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-258,57 N
-1,56 Tr
13,28 Tr
-14,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
670,34 Tr
1,01 T
2,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
827,78 Tr
1,01 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
291,03 Tr
47,71 Tr
200,78 Tr
547,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
7,12%
19,93%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
23,07 Tr
23,02 Tr
18,91 Tr
8,87 Tr
Thu nhập ròng
1,00 T
617,44 Tr
801,13 Tr
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
35,20%
35,25%
39,54%
44,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,05 Tr
-809,33 N
-
478,87 N
Các ứng dụng của Google