Finance

Danh sách
601518:SHA
Jilin Expressway Co., Ltd.
2,90 CN¥
+1,75%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601518...
Mở
2,85 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,69 Tr
Khối lượng
20,89 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
803
Mở
2,85 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,69 Tr
Khối lượng
20,89 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
803
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jilin Expressway Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên803
Ngày thành lập1 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlgsgl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,81 Tr
461,74 Tr
264,97 Tr
256,43 Tr
Giá vốn hàng bán
97,48 Tr
335,02 Tr
86,00 Tr
83,88 Tr
Chi phí doanh thu
97,48 Tr
335,02 Tr
86,00 Tr
83,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,93 Tr
6,80 Tr
939,47 N
1,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,77 Tr
25,64 Tr
12,77 Tr
14,79 Tr
Chi phí hoạt động
23,32 Tr
20,91 Tr
14,93 Tr
17,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,80 Tr
355,93 Tr
100,93 Tr
101,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,00 Tr
105,81 Tr
164,04 Tr
155,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-349,70 N
-1,81 Tr
-308,76 N
-287,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
237,72 Tr
152,76 Tr
165,28 Tr
156,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
237,28 Tr
122,17 Tr
165,28 Tr
156,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,56 Tr
46,20 Tr
41,65 Tr
39,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,37%
30,25%
25,20%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
1,63 Tr
1,84 Tr
1,22 Tr
1,34 Tr
Thu nhập ròng
167,66 Tr
95,02 Tr
115,18 Tr
107,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,99%
20,58%
43,47%
42,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,63 Tr
18,17 Tr
1,55 Tr
1,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,63 Tr
18,17 Tr
1,55 Tr
1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
294,33 Tr
164,31 Tr
222,54 Tr
211,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google