Finance

Danh sách
601500:SHA
Jiangsu General Science Tech Co Ltd
3,73 CN¥
+1,08%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601500...
Mở
3,71 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,83 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,92 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3,71 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,83 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,92 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu General Science Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lập19 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webty-tyre.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,21 T
2,28 T
2,14 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
2,02 T
1,79 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
2,02 T
1,79 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,34 Tr
42,68 Tr
29,47 Tr
45,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,83 Tr
76,68 Tr
85,37 Tr
93,65 Tr
Chi phí hoạt động
149,76 Tr
153,30 Tr
141,71 Tr
188,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,17 T
1,93 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,43 Tr
108,72 Tr
202,15 Tr
53,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,85 Tr
18,90 Tr
-30,57 Tr
24,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,09 Tr
94,48 Tr
126,91 Tr
13,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,77 Tr
39,14 Tr
139,14 Tr
-144,28 N
Chi phí thuế thu nhập
77,07 N
3,17 Tr
443,64 N
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,17%
3,36%
0,35%
7,66%
Chi phí hoạt động khác
2,88 Tr
10,08 Tr
2,04 Tr
1,92 Tr
Thu nhập ròng
45,83 Tr
91,27 Tr
126,54 Tr
11,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
4,00%
5,92%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,42 Tr
10,20 Tr
1,32 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-30,41 Tr
-52,10 Tr
-33,76 Tr
-46,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,99 Tr
-41,89 Tr
-32,44 Tr
-45,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
240,24 Tr
243,01 Tr
336,45 Tr
209,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,15 Tr
-11,76 Tr
-
337,26 N
Các ứng dụng của Google