Finance

Danh sách
Tại sao 6014 giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
6014:TADAWUL
Alamar Foods Company SJSC
37,98 SAR
-2,11%
(-0,82) 1 ngày
14 thg 10, 15:10:24 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6014...
Mở
38,88 SAR
Cao
38,88 SAR
Thấp
37,40 SAR
Vốn hoá thị trường
968,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,72 N
Khối lượng
38,00 N
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
0,55 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
52,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
36,60 SAR
EPS
2,02 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
38,88 SAR
Cao
38,88 SAR
Thấp
37,40 SAR
Vốn hoá thị trường
968,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,72 N
Khối lượng
38,00 N
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
0,55 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
52,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
36,60 SAR
EPS
2,02 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alamar Foods Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalamar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,67 Tr
261,38 Tr
236,86 Tr
278,93 Tr
Giá vốn hàng bán
167,73 Tr
182,93 Tr
170,14 Tr
192,46 Tr
Chi phí doanh thu
167,73 Tr
182,93 Tr
170,14 Tr
192,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,09 Tr
63,20 Tr
65,51 Tr
72,55 Tr
Chi phí hoạt động
48,80 Tr
56,82 Tr
61,38 Tr
62,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,53 Tr
239,75 Tr
231,52 Tr
255,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,14 Tr
21,63 Tr
5,34 Tr
23,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,67 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,91 Tr
19,42 Tr
1,64 Tr
18,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,91 Tr
18,48 Tr
1,64 Tr
18,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
2,39 Tr
654,50 N
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,88%
12,28%
39,86%
9,71%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
-7,36 Tr
-4,14 Tr
-10,90 Tr
Thu nhập ròng
15,66 Tr
17,49 Tr
1,83 Tr
16,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,69%
0,77%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,69
0,12
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
616,30 N
765,32 N
261,94 N
994,48 N
Chi phí lãi suất
-3,77 Tr
-
-3,94 Tr
-5,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,16 Tr
765,32 N
-3,68 Tr
-4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,77 Tr
27,40 Tr
15,37 Tr
34,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
187,81 N
904,90 N
449,38 N
Các ứng dụng của Google