Finance

Danh sách
601377:SHA
Industrial Securities Co Ltd
5,67 CN¥
-1,05%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601377...
Mở
5,73 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,57 Tr
Khối lượng
59,07 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
8 N
Mở
5,73 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,57 Tr
Khối lượng
59,07 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Industrial Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,28 N
Ngày thành lậpthg 10 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxyzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,88 T
2,55 T
2,49 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
1,61 T
1,45 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
1,61 T
1,45 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-127,11 Tr
260,62 Tr
-
120,88 Tr
Chi phí hoạt động
-78,64 Tr
268,48 Tr
10,57 Tr
165,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
1,88 T
1,47 T
2,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
671,23 Tr
1,03 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,31 Tr
9,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 T
604,19 Tr
1,19 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
676,50 Tr
1,05 T
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
285,92 Tr
88,38 Tr
167,34 Tr
304,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,23%
14,63%
14,01%
15,61%
Chi phí hoạt động khác
18,34 Tr
26,25 Tr
18,56 Tr
34,45 Tr
Thu nhập ròng
1,19 T
349,26 Tr
785,68 Tr
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
30,66%
13,67%
31,50%
33,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
216,65 N
-801,34 N
-
-3,48 Tr
Các ứng dụng của Google