Finance

Danh sách
601339:SHA
Bros Eastern Ltd
7,46 CN¥
+0,67%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601339...
Mở
7,44 CN¥
Cao
7,58 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
6,88 Tr
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
16 N
Mở
7,44 CN¥
Cao
7,58 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
6,88 Tr
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bros Eastern Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập29 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbros.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,14 T
1,99 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
1,90 T
1,65 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
1,90 T
1,65 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,09 Tr
16,33 Tr
22,45 Tr
27,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,11 Tr
59,85 Tr
89,19 Tr
65,44 Tr
Chi phí hoạt động
101,27 Tr
94,91 Tr
119,80 Tr
78,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,00 T
1,77 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,69 Tr
140,00 Tr
219,54 Tr
278,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,49 Tr
-44,20 Tr
10,47 Tr
-14,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,12 Tr
128,40 Tr
271,66 Tr
350,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,13 Tr
104,33 Tr
256,50 Tr
384,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,34 Tr
22,06 Tr
29,10 Tr
33,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,30%
17,18%
10,71%
9,50%
Chi phí hoạt động khác
-7,51 Tr
19,09 Tr
998,32 N
-503,84 N
Thu nhập ròng
159,78 Tr
106,34 Tr
242,56 Tr
316,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
4,98%
12,20%
13,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,78 Tr
70,14 N
48,10 Tr
116,05 Tr
Chi phí lãi suất
-24,43 Tr
-21,79 Tr
-21,60 Tr
-20,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,35 Tr
-21,72 Tr
26,50 Tr
95,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,70 Tr
258,79 Tr
338,33 Tr
415,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,96 Tr
-9,19 Tr
-
-312,59 N
Các ứng dụng của Google