Finance

Danh sách
601333:SHA
Guangshen Railway Ord Shs A
3,09 CN¥
+0,32%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601333...
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,50 Tr
Khối lượng
78,91 Tr
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 T
Số nhân viên
36 N
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
3,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,50 Tr
Khối lượng
78,91 Tr
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
14,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 T
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guangshen Railway Co., Ltd. is the operator of Guangzhou-Shenzhen Railway, the 152-kilometre railway link between Guangzhou and Shenzhen in Guangdong, China. The company is engaged in railway passenger and freight transportation between Shenzhen and Pingshi and certain long-distance passenger transportation services. It also cooperates with MTR Corporation in Hong Kong in operating the Guangdong Through Train passenger service. The market capitalization of Guangshen Railway Co., Ltd. is around HK$5 billion in January 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Guangshen Railway Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,1 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1996
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webgsrc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,26 T
7,45 T
7,39 T
7,40 T
Giá vốn hàng bán
7,16 T
7,40 T
6,53 T
6,53 T
Chi phí doanh thu
7,16 T
7,40 T
6,53 T
6,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,39 Tr
67,29 Tr
46,82 Tr
20,02 Tr
Chi phí hoạt động
-39,44 Tr
209,40 Tr
64,79 Tr
20,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,12 T
7,61 T
6,59 T
6,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,28 Tr
-160,35 Tr
800,06 Tr
847,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
872,14 N
-225,09 N
-248,72 N
-183,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
440,93 Tr
-45,49 Tr
803,77 Tr
839,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,34 Tr
-171,63 Tr
790,92 Tr
848,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,17 Tr
-15,42 Tr
224,10 Tr
229,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
33,90%
27,88%
27,32%
Chi phí hoạt động khác
-66,83 Tr
68,88 Tr
17,97 Tr
812,49 N
Thu nhập ròng
347,35 Tr
-30,48 Tr
579,62 Tr
610,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
-0,41%
7,84%
8,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,22 Tr
6,41 Tr
3,27 Tr
23,67 Tr
Chi phí lãi suất
-17,99 Tr
-17,40 Tr
-17,11 Tr
-17,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,77 Tr
-10,99 Tr
-13,85 Tr
6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
636,21 Tr
329,19 Tr
1,29 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-373,31 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google