Finance

Danh sách
601330:SHA
Dynagreen Environmntl Protctn Grp Co Ltd
8,04 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601330...
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,18 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 Tr
Khối lượng
9,96 Tr
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,67 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
756,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,18 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 Tr
Khối lượng
9,96 Tr
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,67 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
756,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynagreen Environmntl Protctn Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
897,95 Tr
951,74 Tr
895,12 Tr
981,53 Tr
Giá vốn hàng bán
476,42 Tr
558,26 Tr
463,04 Tr
476,25 Tr
Chi phí doanh thu
476,42 Tr
558,26 Tr
463,04 Tr
476,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,18 Tr
4,21 Tr
1,94 Tr
2,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,46 Tr
91,97 Tr
59,47 Tr
59,12 Tr
Chi phí hoạt động
22,54 Tr
112,20 Tr
65,34 Tr
57,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,96 Tr
670,46 Tr
528,39 Tr
533,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
398,98 Tr
281,28 Tr
366,73 Tr
447,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
496,80 N
-5,01 Tr
-296,80 N
-6,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
301,38 Tr
-7,79 Tr
282,46 Tr
357,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
306,02 Tr
185,78 Tr
281,93 Tr
357,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,90 Tr
35,73 Tr
63,88 Tr
87,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
-458,89%
22,61%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
-13,50 Tr
-6,06 Tr
-16,11 Tr
-20,87 Tr
Thu nhập ròng
249,24 Tr
-8,98 Tr
206,53 Tr
258,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,76%
-0,94%
23,07%
26,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
970,23 N
1,20 Tr
1,01 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-94,45 Tr
-91,55 Tr
-85,51 Tr
-85,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,48 Tr
-90,35 Tr
-84,50 Tr
-84,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
525,38 Tr
408,58 Tr
494,03 Tr
576,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,00
87,47 N
-
40,84 N
Các ứng dụng của Google