Finance

Danh sách
Tại sao 601233 tăng 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
601233:SHA
Tongkun Group Co Ltd
20,26 CN¥
+5,41%
(+1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601233...
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,86 CN¥
Thấp
19,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,40 Tr
Khối lượng
45,48 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,06 CN¥
EPS
2,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
34 N
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,86 CN¥
Thấp
19,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,40 Tr
Khối lượng
45,48 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,06 CN¥
EPS
2,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongkun Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,6 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjtkgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,24 T
26,49 T
23,36 T
29,35 T
Giá vốn hàng bán
22,23 T
25,31 T
21,24 T
26,22 T
Chi phí doanh thu
22,23 T
25,31 T
21,24 T
26,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
471,95 Tr
454,43 Tr
358,11 Tr
565,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
400,43 Tr
416,61 Tr
417,13 Tr
451,65 Tr
Chi phí hoạt động
765,56 Tr
1,05 T
766,07 Tr
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
22,99 T
26,36 T
22,00 T
27,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,37 Tr
131,15 Tr
1,36 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,12 Tr
5,05 Tr
-9,20 Tr
-11,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,48 Tr
473,95 Tr
2,14 T
2,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,16 Tr
172,17 Tr
1,99 T
2,59 T
Chi phí thuế thu nhập
-869,38 N
-16,31 Tr
237,58 Tr
368,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,19%
-3,44%
11,09%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
-98,32 Tr
180,48 Tr
-8,65 Tr
141,74 Tr
Thu nhập ròng
452,12 Tr
484,17 Tr
1,90 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,83%
8,12%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
407,96 Tr
327,91 Tr
914,05 Tr
907,38 Tr
Chi phí lãi suất
-286,32 Tr
-278,75 Tr
-269,08 Tr
-285,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
121,64 Tr
49,16 Tr
644,97 Tr
622,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
1,44 T
-
3,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,06 Tr
-272,48 Tr
-
-124,95 Tr
Các ứng dụng của Google