Finance

Danh sách
601231:SHA
Universal Scintfc Indstrl (Shngh) Co Ltd
20,49 CN¥
-0,29%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601231...
Mở
20,99 CN¥
Cao
21,13 CN¥
Thấp
20,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,73 Tr
Khối lượng
13,48 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,47
Cao nhất trong 52 tuần
49,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,86 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 T
Số nhân viên
22 N
Mở
20,99 CN¥
Cao
21,13 CN¥
Thấp
20,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,73 Tr
Khối lượng
13,48 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,47
Cao nhất trong 52 tuần
49,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,86 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Scintfc Indstrl (Shngh) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,7 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webusiglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,43 T
15,55 T
13,35 T
13,99 T
Giá vốn hàng bán
14,82 T
14,14 T
12,09 T
12,82 T
Chi phí doanh thu
14,82 T
14,14 T
12,09 T
12,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
510,39 Tr
462,21 Tr
387,86 Tr
397,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
422,64 Tr
411,75 Tr
374,03 Tr
366,92 Tr
Chi phí hoạt động
936,58 Tr
916,72 Tr
750,43 Tr
776,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,76 T
15,06 T
12,84 T
13,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
669,60 Tr
498,43 Tr
512,16 Tr
387,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-257,49 Tr
254,74 Tr
-49,28 Tr
46,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
720,95 Tr
685,07 Tr
487,01 Tr
452,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,71 Tr
474,41 Tr
520,85 Tr
388,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,61 Tr
94,86 Tr
67,82 Tr
49,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,68%
13,85%
13,93%
10,87%
Chi phí hoạt động khác
-11,89 Tr
38,03 Tr
7,77 Tr
21,20 Tr
Thu nhập ròng
625,16 Tr
590,23 Tr
417,26 Tr
404,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,81%
3,79%
3,13%
2,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,32 Tr
59,12 Tr
93,86 Tr
42,45 Tr
Chi phí lãi suất
-87,43 Tr
-95,66 Tr
-35,88 Tr
-32,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
63,89 Tr
-36,54 Tr
57,98 Tr
10,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
921,77 Tr
766,65 Tr
780,37 Tr
661,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
791,62 N
-160,38 Tr
-
-3,26 Tr
Các ứng dụng của Google