Finance

Danh sách
601229:SHA
Bank of Shanghai Co Ltd
9,61 CN¥
-0,41%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601229...
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,70 CN¥
Thấp
9,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
138,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,68 Tr
Khối lượng
51,99 Tr
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,93 T
Số nhân viên
15 N
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,70 CN¥
Thấp
9,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
138,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,68 Tr
Khối lượng
51,99 Tr
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
1,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,93 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Shanghai Co., Ltd. is an urban commercial bank based in Shanghai in China. The bank was ranked 73rd among 1000 banks around the world by The Banker in terms of their Tier 1 capital in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lập30 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbosc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,58 T
10,93 T
10,86 T
11,93 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 T
-9,21 T
-
1,38 Tr
Chi phí hoạt động
3,37 T
3,72 T
3,14 T
3,38 T
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,72 T
3,14 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,21 T
7,22 T
7,72 T
8,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,98 Tr
-24,25 Tr
-5,36 Tr
5,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,11 T
7,21 T
7,72 T
8,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,17 T
7,20 T
7,72 T
8,55 T
Chi phí thuế thu nhập
282,04 Tr
1,09 T
1,39 T
1,56 T
Thuế suất hiệu dụng
5,52%
15,18%
17,98%
18,22%
Chi phí hoạt động khác
163,85 Tr
12,93 T
3,14 T
3,38 T
Thu nhập ròng
4,84 T
6,12 T
6,33 T
6,96 T
Biên lợi nhuận ròng
56,47%
55,95%
58,30%
58,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,38
0,39
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,00 N
-36,05 Tr
-
-50,62 Tr
Các ứng dụng của Google