Finance

Danh sách
601228:SHA
Guangzhou Port Co Ltd
3,12 CN¥
+0,65%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601228...
Mở
3,10 CN¥
Cao
3,14 CN¥
Thấp
3,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 Tr
Khối lượng
21,04 Tr
Chỉ số P/E
28,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 T
Số nhân viên
10 N
Mở
3,10 CN¥
Cao
3,14 CN¥
Thấp
3,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 Tr
Khối lượng
21,04 Tr
Chỉ số P/E
28,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Port Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,72 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzport.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,25 T
2,75 T
3,01 T
3,55 T
Giá vốn hàng bán
3,49 T
1,88 T
2,28 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
3,49 T
1,88 T
2,28 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,83 Tr
19,62 Tr
8,01 Tr
11,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,28 Tr
300,55 Tr
302,63 Tr
404,45 Tr
Chi phí hoạt động
298,81 Tr
677,24 Tr
281,76 Tr
417,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,79 T
2,55 T
2,56 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
459,99 Tr
192,25 Tr
449,58 Tr
424,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,74 Tr
-29,99 Tr
-3,04 Tr
-890,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
334,37 Tr
256,98 Tr
413,72 Tr
471,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
419,27 Tr
120,46 Tr
411,85 Tr
395,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,45 Tr
95,03 Tr
116,30 Tr
58,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,75%
36,98%
28,11%
12,48%
Chi phí hoạt động khác
-105,49 Tr
85,74 Tr
-28,76 Tr
1,67 Tr
Thu nhập ròng
196,08 Tr
73,84 Tr
233,13 Tr
322,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
2,69%
7,74%
9,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,72 Tr
79,41 Tr
76,86 Tr
92,45 Tr
Chi phí lãi suất
-117,00 Tr
-117,74 Tr
-111,55 Tr
-109,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,28 Tr
-38,34 Tr
-34,69 Tr
-17,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
834,68 Tr
603,57 Tr
860,90 Tr
846,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
891,07 N
-1,70 Tr
-
-4,80 Tr
Các ứng dụng của Google